Finance

Danh sách
8291:TYO
Nissan Tokyo Sales Holdings Co Ltd
543,00 ¥
+0,74%
(+4,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8291...
Mở
542 ¥
Cao
543 ¥
Thấp
539 ¥
Vốn hoá thị trường
32,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,33 N
Khối lượng
49,30 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
631 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
493 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
542 ¥
Cao
543 ¥
Thấp
539 ¥
Vốn hoá thị trường
32,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,33 N
Khối lượng
49,30 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
631 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
493 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nissan Tokyo Sales Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập16 thg 11, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,15 T
32,06 T
33,82 T
31,87 T
Giá vốn hàng bán
23,32 T
24,14 T
24,98 T
24,27 T
Chi phí doanh thu
23,32 T
24,14 T
24,98 T
24,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,76 T
7,08 T
3,80 T
6,91 T
Chi phí hoạt động
6,76 T
7,08 T
6,86 T
6,91 T
Tổng chi phí hoạt động
30,08 T
31,21 T
31,84 T
31,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
844,00 Tr
1,98 T
689,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-84,00 Tr
188,00 Tr
-280,00 Tr
-61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
934,00 Tr
1,15 T
864,00 Tr
694,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
947,00 Tr
1,07 T
1,64 T
708,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
357,00 Tr
399,00 Tr
502,00 Tr
133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,22%
-
58,10%
19,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
577,00 Tr
749,00 Tr
362,00 Tr
561,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
-
1,07%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
91,00 Tr
-
138,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-55,00 Tr
-61,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
36,00 Tr
-61,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,07 T
-
EBITDA
1,84 T
1,62 T
2,78 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google