Finance

Danh sách
8285:TYO
Công ty Cổ phần Mitani Sangyo
811,00 ¥
+0,75%
(+6,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8285...
Mở
800 ¥
Cao
822 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
50,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,93 N
Khối lượng
62,00 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
841 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
448 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
800 ¥
Cao
822 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
50,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,93 N
Khối lượng
62,00 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
841 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
448 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Công ty Cổ phần Mitani Sangyo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,57 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmitani.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,97 T
29,91 T
31,00 T
27,36 T
Giá vốn hàng bán
25,09 T
23,90 T
25,10 T
21,55 T
Chi phí doanh thu
25,09 T
23,90 T
25,10 T
21,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 T
4,86 T
4,50 T
4,82 T
Chi phí hoạt động
4,56 T
4,88 T
5,40 T
4,84 T
Tổng chi phí hoạt động
29,65 T
28,78 T
30,50 T
26,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,13 T
502,00 Tr
967,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
178,00 Tr
-51,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,65 T
1,58 T
946,00 Tr
2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,56 T
674,00 Tr
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
407,00 Tr
479,00 Tr
250,00 Tr
653,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
-
26,43%
32,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,24 T
1,10 T
692,00 Tr
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
-
2,23%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,00 Tr
267,00 Tr
49,00 Tr
408,00 Tr
Chi phí lãi suất
-47,00 Tr
-41,00 Tr
-45,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
226,00 Tr
4,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
869,00 Tr
-
EBITDA
1,83 T
1,63 T
1,04 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google