Finance

Danh sách
8281:TYO
Xebio Holdings Co Ltd
1.103,00 ¥
-0,36%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8281...
Mở
1.099 ¥
Cao
1.108 ¥
Thấp
1.092 ¥
Vốn hoá thị trường
52,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,37 N
Khối lượng
92,70 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
131,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.251 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
951 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.099 ¥
Cao
1.108 ¥
Thấp
1.092 ¥
Vốn hoá thị trường
52,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,37 N
Khối lượng
92,70 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
131,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.251 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
951 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xebio Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhKōriyama, Fukushima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webxebio.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,00 T
64,50 T
63,53 T
68,24 T
Giá vốn hàng bán
37,85 T
39,61 T
41,01 T
41,40 T
Chi phí doanh thu
37,85 T
39,61 T
41,01 T
41,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,93 T
24,45 T
15,75 T
22,89 T
Chi phí hoạt động
22,93 T
24,45 T
22,40 T
22,89 T
Tổng chi phí hoạt động
60,78 T
64,06 T
63,41 T
64,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-784,00 Tr
439,00 Tr
119,00 Tr
3,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
220,00 Tr
457,00 Tr
37,00 Tr
255,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-296,00 Tr
1,13 T
-3,98 T
4,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,00 Tr
1,22 T
549,00 Tr
4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
-66,00 Tr
434,00 Tr
-805,00 Tr
1,40 T
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
38,54%
20,24%
33,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-122,00 Tr
700,00 Tr
-3,03 T
2,82 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,20%
1,09%
-4,77%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
10,00 Tr
-
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-31,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-15,00 Tr
-31,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,49 T
-
EBITDA
763,00 Tr
-
1,86 T
5,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google