Finance

Danh sách
8279:HKG
AGTech Holdings Limited
1,16 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8279...
Mở
1,18 HK$
Cao
1,18 HK$
Thấp
1,16 HK$
Vốn hoá thị trường
13,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
3,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 T
Số nhân viên
401
Mở
1,18 HK$
Cao
1,18 HK$
Thấp
1,16 HK$
Vốn hoá thị trường
13,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
3,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,27 T
Số nhân viên
401
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGTech Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên401
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
184,71 Tr
184,71 Tr
195,55 Tr
195,55 Tr
Giá vốn hàng bán
19,58 Tr
19,58 Tr
12,85 Tr
12,85 Tr
Chi phí doanh thu
19,58 Tr
19,58 Tr
12,85 Tr
12,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,68 Tr
54,68 Tr
55,89 Tr
55,89 Tr
Chi phí hoạt động
160,24 Tr
160,24 Tr
163,18 Tr
163,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,83 Tr
179,83 Tr
176,03 Tr
176,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,88 Tr
4,88 Tr
19,52 Tr
19,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,82 Tr
-13,82 Tr
-14,24 Tr
-14,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,54 Tr
-13,54 Tr
-14,75 Tr
-14,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,02 Tr
-1,02 Tr
50,50 N
50,50 N
Thuế suất hiệu dụng
7,41%
7,41%
-0,35%
-0,35%
Chi phí hoạt động khác
89,60 Tr
89,60 Tr
91,23 Tr
91,23 Tr
Thu nhập ròng
-7,09 Tr
-7,09 Tr
-12,78 Tr
-12,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,84%
-3,84%
-6,54%
-6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,65 Tr
7,65 Tr
7,52 Tr
7,52 Tr
Chi phí lãi suất
-26,07 Tr
-26,07 Tr
-42,55 Tr
-42,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,42 Tr
-18,42 Tr
-35,03 Tr
-35,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,96 Tr
15,96 Tr
16,06 Tr
16,06 Tr
EBITDA
20,85 Tr
20,85 Tr
26,95 Tr
26,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
127,50 N
127,50 N
Các ứng dụng của Google