Finance

Danh sách
8278:TYO
Fuji Co Ltd
1.916,00 ¥
-0,16%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8278...
Mở
1.932 ¥
Cao
1.968 ¥
Thấp
1.902 ¥
Vốn hoá thị trường
166,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,18 N
Khối lượng
232,00 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.305 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.873 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,23 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.932 ¥
Cao
1.968 ¥
Thấp
1.902 ¥
Vốn hoá thị trường
166,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,18 N
Khối lượng
232,00 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.305 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.873 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,23 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,76 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthe-fuji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
207,15 T
197,38 T
208,33 T
198,02 T
Giá vốn hàng bán
143,45 T
137,32 T
143,92 T
139,18 T
Chi phí doanh thu
143,45 T
137,32 T
143,92 T
139,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,10 T
59,75 T
38,42 T
58,45 T
Chi phí hoạt động
61,10 T
59,75 T
58,01 T
58,45 T
Tổng chi phí hoạt động
204,54 T
197,07 T
201,93 T
197,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
312,00 Tr
6,40 T
391,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
46,00 Tr
157,00 Tr
85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,25 T
784,00 Tr
3,93 T
267,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,03 T
612,00 Tr
6,56 T
507,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
757,00 Tr
328,00 Tr
-1,15 T
197,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,61%
41,84%
-29,26%
73,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,95 T
-
Thu nhập ròng
1,49 T
450,00 Tr
5,08 T
66,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,72%
0,23%
2,44%
0,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,00 Tr
97,00 Tr
105,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí lãi suất
-111,00 Tr
-123,00 Tr
-103,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-26,00 Tr
2,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,28 T
-
EBITDA
6,89 T
4,55 T
10,81 T
4,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google