Finance

Danh sách
8276:TYO
Heiwado Co Ltd
2.495,00 ¥
-0,91%
(-23,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8276...
Mở
2.532 ¥
Cao
2.532 ¥
Thấp
2.484 ¥
Vốn hoá thị trường
128,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,87 N
Khối lượng
120,80 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.366 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.532 ¥
Cao
2.532 ¥
Thấp
2.484 ¥
Vốn hoá thị trường
128,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,87 N
Khối lượng
120,80 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.366 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heiwado Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,67 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhHikone, Shiga, Shiga, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webheiwado.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
112,34 T
120,14 T
112,20 T
118,29 T
Giá vốn hàng bán
72,00 T
75,65 T
71,79 T
75,02 T
Chi phí doanh thu
72,00 T
75,65 T
71,79 T
75,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,56 T
25,90 T
37,86 T
40,15 T
Chi phí hoạt động
38,56 T
39,79 T
37,86 T
40,15 T
Tổng chi phí hoạt động
110,55 T
115,44 T
109,65 T
115,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
4,70 T
2,55 T
3,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,00 Tr
280,00 Tr
215,00 Tr
333,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 T
3,99 T
2,70 T
3,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
5,05 T
2,75 T
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
440,00 Tr
1,49 T
874,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,99%
11,03%
55,22%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
999,00 Tr
3,51 T
1,19 T
2,39 T
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
2,92%
1,06%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
120,00 Tr
28,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-43,00 Tr
-42,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
77,00 Tr
-14,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,82 T
-
-
EBITDA
5,09 T
8,17 T
-
6,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google