Finance

Danh sách
Tại sao 8275 tăng 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
8275:TYO
Forval Corp
1.072,00 ¥
+2,49%
(+26,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8275...
Mở
1.030 ¥
Cao
1.074 ¥
Thấp
1.030 ¥
Vốn hoá thị trường
29,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,48 N
Khối lượng
37,00 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.304 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
976 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.030 ¥
Cao
1.074 ¥
Thấp
1.030 ¥
Vốn hoá thị trường
29,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,48 N
Khối lượng
37,00 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.304 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
976 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forval Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforval.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,94 T
17,62 T
19,97 T
16,86 T
Giá vốn hàng bán
11,20 T
11,08 T
12,84 T
10,48 T
Chi phí doanh thu
11,20 T
11,08 T
12,84 T
10,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,74 T
5,64 T
5,37 T
6,04 T
Chi phí hoạt động
5,74 T
5,67 T
5,53 T
6,04 T
Tổng chi phí hoạt động
16,94 T
16,75 T
18,37 T
16,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
996,00 Tr
872,01 Tr
1,60 T
345,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
56,37 Tr
20,12 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
177,61 Tr
1,83 T
445,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
971,59 Tr
1,72 T
442,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
440,00 Tr
370,06 Tr
506,55 Tr
305,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,33%
208,36%
27,72%
68,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
538,00 Tr
-266,16 Tr
1,14 T
115,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
-1,51%
5,71%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
1,58 Tr
62,56 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-7,28 Tr
-7,46 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-5,70 Tr
55,10 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 T
1,40 T
2,13 T
875,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google