Finance

Danh sách
8273:TYO
Izumi Co Ltd
943,00 ¥
+0,64%
(+6,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8273...
Mở
940 ¥
Cao
947 ¥
Thấp
936 ¥
Vốn hoá thị trường
202,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
685,42 N
Khối lượng
401,00 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.096 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
940 ¥
Cao
947 ¥
Thấp
936 ¥
Vốn hoá thị trường
202,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
685,42 N
Khối lượng
401,00 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.096 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izumi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,02 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webizumi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
158,98 T
121,66 T
195,72 T
125,24 T
Giá vốn hàng bán
88,36 T
82,74 T
92,99 T
85,30 T
Chi phí doanh thu
88,36 T
82,74 T
92,99 T
85,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,61 T
48,30 T
31,12 T
48,14 T
Chi phí hoạt động
64,09 T
34,02 T
93,09 T
33,07 T
Tổng chi phí hoạt động
152,46 T
116,75 T
186,08 T
118,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,52 T
4,91 T
9,64 T
6,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
262,00 Tr
330,00 Tr
343,00 Tr
554,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,58 T
4,94 T
8,97 T
7,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,56 T
4,98 T
9,76 T
7,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,47 T
1,82 T
3,21 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
37,47%
36,81%
35,82%
34,98%
Chi phí hoạt động khác
14,48 T
-14,28 T
43,39 T
-15,07 T
Thu nhập ròng
4,04 T
3,02 T
5,73 T
4,53 T
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
2,48%
2,93%
3,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
13,00 Tr
67,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-283,00 Tr
-274,00 Tr
-289,00 Tr
-318,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-214,00 Tr
-261,00 Tr
-222,00 Tr
-273,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,32 T
-
EBITDA
11,77 T
10,37 T
14,99 T
11,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,00 Tr
43,00 Tr
1,97 T
-52,00 Tr
Các ứng dụng của Google