Finance

Danh sách
8271:TPE
Apacer
202,50 NT$
+0,75%
(+1,50) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8271...
Mở
202,50 NT$
Cao
203,00 NT$
Thấp
201,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
681,05 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1,11 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,40 NT$
EPS
39,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,90 Tr
Số nhân viên
501
Mở
202,50 NT$
Cao
203,00 NT$
Thấp
201,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
681,05 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
1,11 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,40 NT$
EPS
39,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,90 Tr
Số nhân viên
501
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Apacer Technology Inc. là một tập đoàn đa quốc gia của Đài Loan chuyên thiết kế và tiếp thị điện tử tiêu dùng, mô-đun bộ nhớ, phần cứng và phần mềm lưu trữ kỹ thuật số. Công ty thành lập năm 1997 với tư cách là nhà cung cấp mô-đun DRAM. Năm 1999, Apacer Technology đã mở rộng phạm vi sản phẩm của mình để bao gồm bộ nhớ di động bao gồm các sản phẩm flash và USB. Năm 2002, Apacer Technology đã thành lập nhóm R & D phần sụn của mình để định vị lại doanh nghiệp với tư cách là người tạo ra ứng dụng lưu trữ kỹ thuật số. Wikipedia
Giới thiệu về Apacer
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapacer.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 T
3,14 T
7,04 T
9,68 T
Giá vốn hàng bán
2,63 T
2,18 T
3,57 T
4,72 T
Chi phí doanh thu
2,63 T
2,18 T
3,57 T
4,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,04 Tr
82,52 Tr
222,00 Tr
159,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,35 Tr
346,24 Tr
933,96 Tr
1,31 T
Chi phí hoạt động
325,43 Tr
427,00 Tr
1,16 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
2,61 T
4,73 T
6,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,76 Tr
531,80 Tr
2,31 T
3,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,88 Tr
-5,38 Tr
34,00 N
-900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
271,72 Tr
527,80 Tr
2,33 T
3,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,57 Tr
527,81 Tr
2,30 T
3,46 T
Chi phí thuế thu nhập
48,20 Tr
102,93 Tr
453,95 Tr
682,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
19,50%
19,49%
19,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
219,07 Tr
417,31 Tr
1,86 T
2,71 T
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
13,30%
26,45%
28,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,70 Tr
9,67 Tr
5,20 Tr
9,05 Tr
Chi phí lãi suất
-7,71 Tr
-12,37 Tr
-16,98 Tr
-38,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 N
-2,70 Tr
-11,78 Tr
-29,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
283,28 Tr
532,52 Tr
2,33 T
3,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,00 N
-
-227,00 N
Các ứng dụng của Google