Finance

Danh sách
Tại sao 8261 tăng 9,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
8261:TPE
Advanced Power Electronics Corp
205,00 NT$
+9,92%
(+18,50) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8261...
Mở
193,00 NT$
Cao
205,00 NT$
Thấp
192,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
15,77 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
380,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,30 NT$
EPS
6,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,34 Tr
Số nhân viên
116
Mở
193,00 NT$
Cao
205,00 NT$
Thấp
192,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
15,77 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
380,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,30 NT$
EPS
6,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,34 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Power Electronics Corp
Giám đốc điều hànhFu-Chi Teng
Số nhân viên116
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
830,12 Tr
740,11 Tr
781,53 Tr
876,75 Tr
Giá vốn hàng bán
525,04 Tr
459,66 Tr
483,96 Tr
576,62 Tr
Chi phí doanh thu
525,04 Tr
459,66 Tr
483,96 Tr
576,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,60 Tr
37,53 Tr
34,63 Tr
36,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,83 Tr
58,89 Tr
62,36 Tr
68,05 Tr
Chi phí hoạt động
95,43 Tr
96,42 Tr
96,99 Tr
104,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
620,47 Tr
556,08 Tr
580,96 Tr
681,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,65 Tr
184,03 Tr
200,57 Tr
195,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,47 Tr
2,38 Tr
-374,00 N
475,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
277,27 Tr
238,02 Tr
235,33 Tr
222,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,03 Tr
241,38 Tr
239,00 Tr
216,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,59 Tr
38,11 Tr
48,50 Tr
44,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,53%
16,01%
20,61%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
228,38 Tr
199,64 Tr
186,30 Tr
178,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,51%
26,97%
23,84%
20,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 Tr
21,33 Tr
18,73 Tr
19,61 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 N
-1,51 Tr
-24,00 N
-57,00 N
Chi phí lãi suất ròng
18,47 Tr
19,82 Tr
18,71 Tr
19,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,95 Tr
193,50 Tr
210,70 Tr
207,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google