Finance

Danh sách
8260:TYO
Izutsuya Co Ltd
374,00 ¥
-0,27%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8260...
Mở
374 ¥
Cao
376 ¥
Thấp
371 ¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,87 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
352 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 Tr
Số nhân viên
651
Mở
374 ¥
Cao
376 ¥
Thấp
371 ¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,87 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
352 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 Tr
Số nhân viên
651
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izutsuya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên651
Ngày thành lập30 thg 7, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,41 T
4,79 T
5,98 T
4,98 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,24 T
3,06 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,24 T
3,06 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,56 T
2,61 T
1,03 T
2,45 T
Chi phí hoạt động
2,56 T
2,61 T
2,46 T
2,45 T
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
4,85 T
5,51 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
-63,00 Tr
471,00 Tr
96,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
19,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
-108,00 Tr
485,00 Tr
3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
-108,00 Tr
430,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
-3,00 Tr
36,00 Tr
-8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,74%
2,78%
7,42%
-266,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,00 Tr
-105,00 Tr
449,00 Tr
11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
-2,19%
7,50%
0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-68,00 Tr
-65,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 Tr
-68,00 Tr
-62,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,43 T
-
EBITDA
444,50 Tr
279,75 Tr
828,75 Tr
453,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google