Finance

Danh sách
8255:TYO
Axial Retailing Inc
1.200,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8255...
Vốn hoá thị trường
112,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
982 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
112,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
982 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Axial Retailing Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaxial-r.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
72,72 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,47 T
76,23 T
72,59 T
72,72 T
Giá vốn hàng bán
53,93 T
54,16 T
51,96 T
52,18 T
Chi phí doanh thu
53,93 T
54,16 T
51,96 T
52,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,06 T
16,44 T
17,18 T
16,65 T
Chi phí hoạt động
18,41 T
17,82 T
18,58 T
18,00 T
Tổng chi phí hoạt động
72,34 T
71,98 T
70,54 T
70,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 T
4,25 T
2,05 T
2,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
-83,00 Tr
510,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,18 T
4,36 T
2,23 T
2,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 T
4,20 T
2,57 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
1,05 T
1,40 T
430,00 Tr
928,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,92%
-
19,31%
35,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,14 T
2,95 T
1,80 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
-
2,48%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
43,00 Tr
22,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
33,00 Tr
13,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,35 T
1,38 T
1,40 T
1,35 T
EBITDA
4,62 T
5,76 T
3,58 T
4,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 Tr
1,00 Tr
187,00 Tr
-1,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google