Finance

Danh sách
8254:TYO
Saikaya Department Store Co Ltd
337,00 ¥
-0,59%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8254...
Mở
339 ¥
Cao
341 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,94 N
Khối lượng
19,70 N
Chỉ số P/E
47,81
Cao nhất trong 52 tuần
475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
207 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 Tr
Số nhân viên
137
Mở
339 ¥
Cao
341 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,94 N
Khối lượng
19,70 N
Chỉ số P/E
47,81
Cao nhất trong 52 tuần
475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
207 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saikaya Department Store Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập18 thg 11, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaikaya.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,12 T
1,03 T
1,34 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
544,00 Tr
510,00 Tr
740,00 Tr
612,00 Tr
Chi phí doanh thu
544,00 Tr
510,00 Tr
740,00 Tr
612,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,00 Tr
512,00 Tr
551,00 Tr
502,00 Tr
Chi phí hoạt động
550,00 Tr
512,00 Tr
551,00 Tr
502,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,02 T
1,29 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
6,00 Tr
52,00 Tr
37,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
1,00 Tr
14,00 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
-6,00 Tr
42,00 Tr
48,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
-11,00 Tr
42,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,11%
-16,67%
2,38%
2,08%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,00 Tr
-7,00 Tr
41,00 Tr
47,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,90%
-0,68%
3,05%
4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-18,00 Tr
-24,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,00 Tr
-
-
-
EBITDA
107,75 Tr
92,75 Tr
141,00 Tr
123,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google