Finance

Danh sách
8253:TYO
Credit Saison Co Ltd
4.515,00 ¥
+0,76%
(+34,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8253...
Mở
4.468 ¥
Cao
4.519 ¥
Thấp
4.452 ¥
Vốn hoá thị trường
727,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
670,62 N
Khối lượng
778,70 N
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.561 ¥
EPS
468 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,33 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.468 ¥
Cao
4.519 ¥
Thấp
4.452 ¥
Vốn hoá thị trường
727,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
670,62 N
Khối lượng
778,70 N
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.561 ¥
EPS
468 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,33 Tr
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
Credit Saison Co., Ltd., commonly known as Credit Saison or simply Saison, is a Japanese financial services company affiliated to Mizuho Financial Group. Founded in 1951, Credit Saison is the 3rd largest credit card issuer with over 20 million cardholders in Japan, behind JCB and Visa Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Credit Saison Co Ltd
Giám đốc điều hànhRinno Hiroshi
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
128,49 T / 121,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,92 T
148,72 T
134,79 T
128,49 T
Giá vốn hàng bán
80,76 T
-36,88 T
128,45 T
6,03 T
Chi phí doanh thu
80,76 T
-36,88 T
128,45 T
6,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,71 T
66,40 T
22,07 T
66,35 T
Chi phí hoạt động
52,72 T
114,73 T
28,37 T
83,08 T
Tổng chi phí hoạt động
133,48 T
77,85 T
156,82 T
89,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,44 T
70,87 T
-22,03 T
39,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,41 T
-6,64 T
10,94 T
1,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,28 T
32,03 T
16,81 T
31,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,58 T
29,87 T
29,56 T
29,63 T
Chi phí thuế thu nhập
7,04 T
10,18 T
3,49 T
9,13 T
Thuế suất hiệu dụng
38,53%
-
20,76%
29,12%
Chi phí hoạt động khác
-14,99 T
48,34 T
-24,84 T
16,73 T
Thu nhập ròng
11,26 T
21,46 T
12,92 T
21,75 T
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
-
9,58%
16,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,12 T
-
38,50 T
-
Chi phí lãi suất
-
-37,38 T
-
-15,43 T
Chi phí lãi suất ròng
12,12 T
-37,38 T
38,50 T
-15,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
31,13 T
-
EBITDA
15,18 T
79,27 T
-13,38 T
47,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google