Finance

Danh sách
8252:TYO
Marui Group Co Ltd
2.725,00 ¥
-1,71%
(-47,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8252...
Mở
2.765 ¥
Cao
2.770 ¥
Thấp
2.724 ¥
Vốn hoá thị trường
500,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.269 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.663 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.765 ¥
Cao
2.770 ¥
Thấp
2.724 ¥
Vốn hoá thị trường
500,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.269 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.663 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marui Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,82 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
72,36 T / 72,01 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,03 T
69,35 T
71,08 T
72,36 T
Giá vốn hàng bán
9,21 T
8,36 T
9,30 T
7,62 T
Chi phí doanh thu
9,21 T
8,36 T
9,30 T
7,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,37 T
47,60 T
-33,19 T
49,33 T
Chi phí hoạt động
47,37 T
47,60 T
51,36 T
49,33 T
Tổng chi phí hoạt động
56,58 T
55,96 T
60,66 T
56,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,45 T
13,40 T
10,42 T
15,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-509,00 Tr
-568,00 Tr
157,00 Tr
-727,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 T
10,12 T
8,49 T
12,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,66 T
11,51 T
7,72 T
12,81 T
Chi phí thuế thu nhập
4,08 T
3,45 T
1,36 T
3,59 T
Thuế suất hiệu dụng
36,85%
34,08%
15,97%
28,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
45,94 T
-
Thu nhập ròng
6,90 T
6,64 T
7,01 T
9,03 T
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
9,58%
9,86%
12,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
133,00 Tr
-
202,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 T
-1,45 T
-2,86 T
-2,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 T
-1,32 T
-2,86 T
-1,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,47 T
-
EBITDA
16,42 T
17,40 T
14,45 T
19,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,00 Tr
10,00 Tr
-3,56 T
68,00 Tr
Các ứng dụng của Google