Finance

Danh sách
8250:TADAWUL
Gulf Insurance Group SJSC
28,42 SAR
-0,42%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 11:37:08 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8250...
Mở
28,76 SAR
Cao
28,90 SAR
Thấp
28,36 SAR
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,00 N
Khối lượng
7,74 N
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
34,74 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,84 SAR
EPS
2,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,11 Tr
Mở
28,76 SAR
Cao
28,90 SAR
Thấp
28,36 SAR
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,00 N
Khối lượng
7,74 N
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
34,74 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,84 SAR
EPS
2,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,11 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gulf Insurance Group SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgig.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,02 Tr
410,40 Tr
447,97 Tr
510,82 Tr
Giá vốn hàng bán
362,18 Tr
366,81 Tr
386,08 Tr
436,26 Tr
Chi phí doanh thu
362,18 Tr
366,81 Tr
386,08 Tr
436,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
914,00 N
18,05 Tr
780,00 N
17,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
363,09 Tr
384,86 Tr
386,86 Tr
453,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,93 Tr
25,55 Tr
61,11 Tr
57,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-629,00 N
26,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,32 Tr
36,55 Tr
52,08 Tr
49,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,32 Tr
36,55 Tr
52,08 Tr
49,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,89 Tr
6,02 Tr
8,34 Tr
10,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,23%
16,48%
16,02%
21,79%
Chi phí hoạt động khác
914,00 N
18,05 Tr
780,00 N
17,44 Tr
Thu nhập ròng
34,43 Tr
30,52 Tr
43,74 Tr
38,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,38%
7,44%
9,76%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,62 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-609,00 N
-
-9,05 Tr
-7,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-609,00 N
11,62 Tr
-9,05 Tr
-7,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,03 Tr
26,23 Tr
61,78 Tr
57,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google