Finance

Danh sách
Tại sao 8249 giảm 7,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
8249:TPE
Creative Sensor Inc.
32,50 NT$
-7,67%
(-2,70) 1 ngày
6 thg 11, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8249...
Mở
31,70 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
31,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,17 N
Khối lượng
810,86 N
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,70 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,70 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
31,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,17 N
Khối lượng
810,86 N
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,70 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Creative Sensor Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
803,90 Tr
960,37 Tr
989,46 Tr
996,22 Tr
Giá vốn hàng bán
647,22 Tr
775,73 Tr
823,77 Tr
844,10 Tr
Chi phí doanh thu
647,22 Tr
775,73 Tr
823,77 Tr
844,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,29 Tr
18,96 Tr
16,82 Tr
19,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,62 Tr
71,44 Tr
69,16 Tr
74,92 Tr
Chi phí hoạt động
116,93 Tr
90,38 Tr
85,98 Tr
93,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
764,14 Tr
866,11 Tr
909,75 Tr
938,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,76 Tr
94,26 Tr
79,71 Tr
58,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,39 Tr
-26,52 Tr
-3,27 Tr
-410,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
198,62 Tr
91,20 Tr
76,70 Tr
31,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,78 Tr
91,61 Tr
76,70 Tr
32,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,12 Tr
64,43 Tr
35,96 Tr
7,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,61%
70,64%
46,89%
22,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
185,52 Tr
26,97 Tr
40,80 Tr
24,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,08%
2,81%
4,12%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,16 Tr
16,79 Tr
10,41 Tr
13,60 Tr
Chi phí lãi suất
-6,34 Tr
-6,74 Tr
-6,82 Tr
-7,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
120,83 Tr
10,05 Tr
3,59 Tr
6,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,00 Tr
104,08 Tr
89,53 Tr
68,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,16 Tr
407,00 N
-
823,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google