Finance

Danh sách
8244:TYO
Kintetsu Department Store Co Ltd
1.858,00 ¥
+0,49%
(+9,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8244...
Mở
1.852 ¥
Cao
1.865 ¥
Thấp
1.835 ¥
Vốn hoá thị trường
75,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,64 N
Khối lượng
41,20 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.027 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.852 ¥
Cao
1.865 ¥
Thấp
1.835 ¥
Vốn hoá thị trường
75,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,64 N
Khối lượng
41,20 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.027 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kintetsu Department Store Co., Ltd. is a department store chain in the Kansai region, Japan. It is headquartered in Abenosuji Itchome, Abeno-ku, Osaka, Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Kintetsu Department Store Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập29 thg 9, 1934
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
32,77 T
30,33 T
32,57 T
29,41 T
Giá vốn hàng bán
16,17 T
14,55 T
15,95 T
14,69 T
Chi phí doanh thu
16,17 T
14,55 T
15,95 T
14,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,05 T
14,25 T
9,23 T
12,79 T
Chi phí hoạt động
15,05 T
14,25 T
14,06 T
12,79 T
Tổng chi phí hoạt động
31,22 T
28,79 T
30,01 T
27,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
1,54 T
2,56 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,00 Tr
-
-110,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,04 T
1,56 T
-530,00 Tr
1,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,53 T
2,52 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
1,85 T
474,00 Tr
423,00 Tr
540,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,67%
30,46%
-79,81%
28,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,18 T
1,08 T
-953,00 Tr
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
12,77%
3,57%
-2,93%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
6,00 Tr
82,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,00 Tr
-8,00 Tr
66,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,83 T
-
EBITDA
2,83 T
2,82 T
3,85 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google