Finance

Danh sách
8242:TYO
H2O Retailing Corp
2.795,00 ¥
+0,18%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8242...
Mở
2.810 ¥
Cao
2.829 ¥
Thấp
2.792 ¥
Vốn hoá thị trường
349,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,37 N
Khối lượng
309,70 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
EPS
310 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,57 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.810 ¥
Cao
2.829 ¥
Thấp
2.792 ¥
Vốn hoá thị trường
349,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,37 N
Khối lượng
309,70 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
EPS
310 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,57 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
H₂O Retailing Corporation is a stock holding company which is a member company of Hankyu Hanshin Toho Group. a subsidiary which owns 2 department store chains: Hankyu Department Store and Hanshin Department Store. Wikipedia
Giới thiệu về H2O Retailing Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,78 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
164,54 T / 174,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,38 T
182,84 T
164,35 T
164,54 T
Giá vốn hàng bán
94,03 T
98,75 T
88,84 T
88,27 T
Chi phí doanh thu
94,03 T
98,75 T
88,84 T
88,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,00 T
70,68 T
68,39 T
69,00 T
Chi phí hoạt động
69,00 T
70,68 T
68,39 T
69,00 T
Tổng chi phí hoạt động
163,03 T
169,43 T
157,23 T
157,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 T
13,41 T
7,12 T
7,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-649,00 Tr
1,16 T
-218,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,63 T
25,98 T
-2,40 T
11,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,27 T
13,47 T
8,63 T
7,84 T
Chi phí thuế thu nhập
2,64 T
3,83 T
-3,66 T
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
46,98%
-
152,65%
11,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,93 T
22,07 T
971,00 Tr
10,26 T
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
-
0,59%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
678,00 Tr
85,00 Tr
866,00 Tr
Chi phí lãi suất
-190,00 Tr
-259,00 Tr
-265,00 Tr
-276,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,00 Tr
419,00 Tr
-180,00 Tr
590,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,74 T
19,54 T
13,61 T
13,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google