Finance

Danh sách
8233:TYO
Takashimaya
2.083,50 ¥
-1,09%
(-23,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8233...
Mở
2.103 ¥
Cao
2.110 ¥
Thấp
2.076 ¥
Vốn hoá thị trường
635,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.593 ¥
EPS
-27 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,74 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.103 ¥
Cao
2.110 ¥
Thấp
2.076 ¥
Vốn hoá thị trường
635,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.593 ¥
EPS
-27 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,74 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takashimaya Company, Limited is a Japanese multinational corporation operating a department store chain selling a wide array of products, ranging from wedding dresses and other apparel to electronics and flatware. It has more than 12 branches in Japan located in 2 regions, and 4 international branches in Asia. Takashimaya is a member of the Sanwa Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Takashimaya
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,52 N
Ngày thành lập10 thg 1, 1831
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 127,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
144,54 T
95,48 T
204,91 T
96,19 T
Giá vốn hàng bán
50,16 T
43,97 T
56,93 T
43,71 T
Chi phí doanh thu
50,16 T
43,97 T
56,93 T
43,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,51 T
60,73 T
28,83 T
59,75 T
Chi phí hoạt động
83,36 T
37,89 T
131,73 T
36,51 T
Tổng chi phí hoạt động
133,52 T
81,86 T
188,66 T
80,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,02 T
13,61 T
16,24 T
15,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,46 T
-110,00 Tr
4,28 T
-43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,50 T
12,68 T
-55,69 T
15,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,35 T
12,93 T
23,44 T
15,68 T
Chi phí thuế thu nhập
7,14 T
3,73 T
-18,07 T
4,19 T
Thuế suất hiệu dụng
33,22%
29,44%
32,45%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
22,63 T
-22,98 T
68,60 T
-23,50 T
Thu nhập ròng
14,22 T
8,50 T
-37,92 T
11,08 T
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
8,91%
-18,50%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
803,00 Tr
252,00 Tr
1,97 T
406,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 T
-1,96 T
-1,95 T
-2,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 T
-1,71 T
23,00 Tr
-2,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
33,76 T
-
EBITDA
19,32 T
22,17 T
25,34 T
24,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,12 T
1,04 T
3,69 T
353,00 Tr
Các ứng dụng của Google