Finance

Danh sách
8230:TYO
Hasegawa Co Ltd
299,00 ¥
-0,33%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8230...
Mở
302 ¥
Cao
302 ¥
Thấp
299 ¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,54 N
Khối lượng
11,30 N
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,37
Cao nhất trong 52 tuần
340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
299 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,13 Tr
Số nhân viên
834
Mở
302 ¥
Cao
302 ¥
Thấp
299 ¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,54 N
Khối lượng
11,30 N
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,37
Cao nhất trong 52 tuần
340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
299 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,13 Tr
Số nhân viên
834
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hasegawa Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên834
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,08 T
4,83 T
5,24 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
1,71 T
1,87 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
1,71 T
1,87 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,38 T
3,24 T
2,80 T
3,29 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,24 T
2,85 T
3,28 T
Tổng chi phí hoạt động
5,65 T
4,95 T
4,72 T
4,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
428,00 Tr
-115,00 Tr
527,00 Tr
-282,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
4,00 Tr
-7,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
406,00 Tr
-109,00 Tr
436,00 Tr
-291,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,00 Tr
-104,00 Tr
518,00 Tr
-291,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
164,00 Tr
-13,00 Tr
184,00 Tr
-56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,39%
11,93%
42,20%
19,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
242,00 Tr
-96,00 Tr
252,00 Tr
-235,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,98%
-1,99%
4,81%
-5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,00 Tr
1,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
1,00 Tr
-12,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
490,00 Tr
-45,75 Tr
594,25 Tr
-214,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google