Finance

Danh sách
8227:TYO
Shimamura
3.261,00 ¥
+0,09%
(+3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8227...
Mở
3.276 ¥
Cao
3.276 ¥
Thấp
3.243 ¥
Vốn hoá thị trường
722,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
766,72 N
Khối lượng
582,10 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
3.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.079 ¥
EPS
215 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.276 ¥
Cao
3.276 ¥
Thấp
3.243 ¥
Vốn hoá thị trường
722,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
766,72 N
Khối lượng
582,10 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
3.778 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.079 ¥
EPS
215 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shimamura
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập7 thg 5, 1953
Trụ sở chínhKita Ward, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
175,60 T / 178,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
181,25 T
175,88 T
181,66 T
175,60 T
Giá vốn hàng bán
117,83 T
114,51 T
118,17 T
114,23 T
Chi phí doanh thu
117,83 T
114,51 T
118,17 T
114,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,73 T
40,04 T
45,93 T
46,46 T
Chi phí hoạt động
46,70 T
48,06 T
45,61 T
46,13 T
Tổng chi phí hoạt động
164,53 T
162,57 T
163,77 T
160,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,72 T
13,30 T
17,89 T
15,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,00 Tr
-83,00 Tr
111,00 Tr
137,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,24 T
12,93 T
18,59 T
15,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,50 T
13,51 T
18,79 T
16,16 T
Chi phí thuế thu nhập
4,99 T
3,62 T
5,73 T
4,58 T
Thuế suất hiệu dụng
-
27,98%
30,83%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
-1,03 T
1,03 T
-323,00 Tr
-336,00 Tr
Thu nhập ròng
12,25 T
9,31 T
12,86 T
11,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-
5,30%
7,08%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
360,00 Tr
431,00 Tr
664,00 Tr
814,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
360,00 Tr
431,00 Tr
664,00 Tr
814,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,00 T
-
-
EBITDA
18,50 T
15,27 T
19,75 T
17,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,00 Tr
881,00 Tr
103,00 Tr
102,00 Tr
Các ứng dụng của Google