Finance

Danh sách
Tại sao 8226 tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
8226:TYO
Rikei Corp
385,00 ¥
+3,77%
(+14,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8226...
Mở
373 ¥
Cao
388 ¥
Thấp
373 ¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,09 N
Khối lượng
136,00 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
341 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,12 Tr
Số nhân viên
179
Mở
373 ¥
Cao
388 ¥
Thấp
373 ¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,09 N
Khối lượng
136,00 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
623 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
341 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,12 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rikei Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập8 thg 6, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrikei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
3,47 T
6,26 T
7,20 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
2,82 T
4,83 T
6,28 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
2,82 T
4,83 T
6,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
604,00 Tr
631,00 Tr
594,00 Tr
660,00 Tr
Chi phí hoạt động
604,00 Tr
629,00 Tr
641,00 Tr
658,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,46 T
3,45 T
5,47 T
6,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,00 Tr
21,00 Tr
795,00 Tr
252,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,00 Tr
-88,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
-60,00 Tr
771,00 Tr
259,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
-60,00 Tr
771,00 Tr
259,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
16,00 Tr
152,00 Tr
172,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,03%
-26,67%
19,71%
66,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,00 Tr
-76,00 Tr
612,00 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
-2,19%
9,77%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-16,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-15,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
45,00 Tr
-
EBITDA
194,50 Tr
31,00 Tr
806,50 Tr
263,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google