Finance

Danh sách
8222:TPE
Aero Win Technology Corp
34,75 NT$
-0,86%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8222...
Mở
35,00 NT$
Cao
35,10 NT$
Thấp
34,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
410,52 N
Khối lượng
167,48 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,05 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,54 Tr
Số nhân viên
241
Mở
35,00 NT$
Cao
35,10 NT$
Thấp
34,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
410,52 N
Khối lượng
167,48 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,05 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,54 Tr
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aero Win Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaerowin.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
247,58 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,46 Tr
234,61 Tr
234,43 Tr
247,58 Tr
Giá vốn hàng bán
185,09 Tr
181,41 Tr
175,20 Tr
179,57 Tr
Chi phí doanh thu
185,09 Tr
181,41 Tr
175,20 Tr
179,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,99 Tr
11,45 Tr
13,03 Tr
10,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,72 Tr
15,16 Tr
15,30 Tr
16,86 Tr
Chi phí hoạt động
30,50 Tr
27,62 Tr
28,79 Tr
26,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,59 Tr
209,03 Tr
203,99 Tr
206,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,87 Tr
25,58 Tr
30,44 Tr
41,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
1,66 Tr
717,00 N
2,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,89 Tr
30,44 Tr
31,76 Tr
38,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,89 Tr
30,44 Tr
31,76 Tr
38,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,54 Tr
4,19 Tr
6,25 Tr
7,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
13,77%
19,68%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,34 Tr
26,25 Tr
25,51 Tr
30,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
11,19%
10,88%
12,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,00 N
337,00 N
388,00 N
645,00 N
Chi phí lãi suất
-5,36 Tr
-5,58 Tr
-5,51 Tr
-5,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,18 Tr
-5,25 Tr
-5,12 Tr
-4,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,97 Tr
46,61 Tr
51,46 Tr
62,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google