Finance

Danh sách
8219:TYO
Aoyama Trading Co Ltd
725,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8219...
Mở
730 ¥
Cao
732 ¥
Thấp
722 ¥
Vốn hoá thị trường
109,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,83 N
Khối lượng
563,50 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
924 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
730 ¥
Cao
732 ¥
Thấp
722 ¥
Vốn hoá thị trường
109,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,83 N
Khối lượng
563,50 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
924 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aoyama Trading Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,67 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1964
Trụ sở chínhFukuyama, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,32 T
46,83 T
60,21 T
43,97 T
Giá vốn hàng bán
19,20 T
22,50 T
28,09 T
21,13 T
Chi phí doanh thu
19,20 T
22,50 T
28,09 T
21,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,41 T
22,11 T
20,91 T
21,52 T
Chi phí hoạt động
20,41 T
22,11 T
23,83 T
21,52 T
Tổng chi phí hoạt động
39,61 T
44,61 T
51,92 T
42,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 T
2,22 T
8,29 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
70,00 Tr
92,00 Tr
93,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
2,06 T
7,65 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,24 T
2,26 T
8,36 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
140,00 Tr
774,00 Tr
1,10 T
812,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,39%
37,55%
14,33%
68,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,50 T
1,27 T
6,50 T
322,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,91%
2,71%
10,80%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,00 Tr
71,00 Tr
135,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-166,00 Tr
-168,00 Tr
-168,00 Tr
-165,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-97,00 Tr
-33,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,83 T
-
EBITDA
525,50 Tr
4,13 T
10,21 T
3,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google