Finance

Danh sách
8218:TYO
Komeri Co Ltd
3.705,00 ¥
-0,94%
(-35,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8218...
Mở
3.725 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.685 ¥
Vốn hoá thị trường
199,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,39 N
Khối lượng
108,40 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
EPS
318 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,65 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.725 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.685 ¥
Vốn hoá thị trường
199,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,39 N
Khối lượng
108,40 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
EPS
318 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,65 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Komeri Co Ltd
Giám đốc điều hànhYuichiro Sasage
Số nhân viên3,75 N
Ngày thành lậpthg 4 1952
Trụ sở chínhNiigata, Niigata, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,82 T
94,24 T
97,33 T
110,70 T
Giá vốn hàng bán
59,10 T
65,26 T
55,84 T
75,62 T
Chi phí doanh thu
59,10 T
65,26 T
55,84 T
75,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,53 T
27,42 T
14,12 T
28,14 T
Chi phí hoạt động
31,46 T
23,80 T
39,09 T
24,26 T
Tổng chi phí hoạt động
90,56 T
89,06 T
94,93 T
99,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,26 T
5,18 T
2,41 T
10,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
179,00 Tr
9,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,23 T
5,34 T
1,20 T
10,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,49 T
5,41 T
2,39 T
10,86 T
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
1,77 T
482,00 Tr
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
33,50%
33,22%
40,13%
32,74%
Chi phí hoạt động khác
3,84 T
-3,72 T
11,32 T
-3,95 T
Thu nhập ròng
3,48 T
3,57 T
719,00 Tr
7,24 T
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
3,78%
0,74%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,00 Tr
35,00 Tr
68,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-45,00 Tr
-51,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
-10,00 Tr
17,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,33 T
-
EBITDA
8,52 T
8,34 T
5,74 T
14,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google