Finance

Danh sách
8217:TYO
Okuwa Co.,ltd
771,00 ¥
+0,26%
(+2,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8217...
Mở
767 ¥
Cao
774 ¥
Thấp
767 ¥
Vốn hoá thị trường
32,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,02 N
Khối lượng
75,60 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
908 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
-6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
767 ¥
Cao
774 ¥
Thấp
767 ¥
Vốn hoá thị trường
32,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,02 N
Khối lượng
75,60 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
908 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
-6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okuwa Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1969
Trụ sở chínhWakayama, Wakayama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webokuwa.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
61,99 T
66,22 T
59,71 T
63,52 T
Giá vốn hàng bán
42,51 T
45,17 T
41,07 T
43,54 T
Chi phí doanh thu
42,51 T
45,17 T
41,07 T
43,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,44 T
12,10 T
18,96 T
19,72 T
Chi phí hoạt động
19,44 T
19,79 T
18,96 T
19,72 T
Tổng chi phí hoạt động
61,95 T
64,96 T
60,03 T
63,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
1,26 T
-319,00 Tr
263,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
6,00 Tr
19,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
246,00 Tr
-298,00 Tr
211,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
1,24 T
-289,00 Tr
279,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
173,00 Tr
-31,00 Tr
123,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
572,73%
70,33%
10,40%
58,29%
Chi phí hoạt động khác
-
1,68 T
-
-
Thu nhập ròng
-59,00 Tr
75,00 Tr
-268,00 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,10%
0,11%
-0,45%
0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
55,00 Tr
36,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-55,00 Tr
-57,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-
-21,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,01 T
-
-
EBITDA
1,75 T
2,86 T
1,28 T
1,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google