Finance

Danh sách
8214:TYO
Aoki Holdings Inc
1.699,00 ¥
+1,01%
(+17,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8214...
Mở
1.690 ¥
Cao
1.707 ¥
Thấp
1.685 ¥
Vốn hoá thị trường
147,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,06 N
Khối lượng
142,10 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.481 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.690 ¥
Cao
1.707 ¥
Thấp
1.685 ¥
Vốn hoá thị trường
147,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,06 N
Khối lượng
142,10 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.481 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aoki Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaoki-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,29 T
47,32 T
63,19 T
43,04 T
Giá vốn hàng bán
24,06 T
27,38 T
34,53 T
25,53 T
Chi phí doanh thu
24,06 T
27,38 T
34,53 T
25,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,64 T
16,77 T
15,90 T
16,33 T
Chi phí hoạt động
14,64 T
16,77 T
18,82 T
16,33 T
Tổng chi phí hoạt động
38,71 T
44,15 T
53,35 T
41,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
3,17 T
9,84 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,00 Tr
-97,00 Tr
-67,00 Tr
-24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
2,71 T
9,12 T
590,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 T
3,03 T
9,75 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
444,00 Tr
841,00 Tr
3,41 T
278,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,11%
31,02%
37,41%
47,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
581,00 Tr
1,86 T
5,71 T
318,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
3,93%
9,04%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
26,00 Tr
41,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-61,00 Tr
-64,00 Tr
-69,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-38,00 Tr
-28,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,93 T
-
EBITDA
4,11 T
5,67 T
12,39 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google