Finance

Danh sách
8213:TPE
Taiwan Printed Circut Brd Techvst Co Ltd
38,35 NT$
+1,72%
(+0,65) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8213...
Mở
37,75 NT$
Cao
39,40 NT$
Thấp
37,60 NT$
Vốn hoá thị trường
10,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
517,94 N
Khối lượng
5,99 Tr
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
43,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 NT$
EPS
1,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,14 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
37,75 NT$
Cao
39,40 NT$
Thấp
37,60 NT$
Vốn hoá thị trường
10,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
517,94 N
Khối lượng
5,99 Tr
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
43,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 NT$
EPS
1,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,14 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Printed Circut Brd Techvst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,59 T
4,60 T
5,07 T
5,30 T
Giá vốn hàng bán
4,09 T
4,09 T
4,52 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,09 T
4,09 T
4,52 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,02 Tr
315,35 Tr
379,23 Tr
384,20 Tr
Chi phí hoạt động
309,22 Tr
317,57 Tr
378,90 Tr
356,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,41 T
4,89 T
5,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,82 Tr
190,93 Tr
179,87 Tr
247,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,04 Tr
53,87 Tr
113,97 Tr
119,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,03 Tr
200,52 Tr
183,60 Tr
252,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,74 Tr
201,60 Tr
189,92 Tr
260,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,77 Tr
69,09 Tr
58,64 Tr
79,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,23%
34,45%
31,94%
31,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
146,86 Tr
133,08 Tr
126,60 Tr
170,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
2,89%
2,49%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,94 Tr
51,72 Tr
50,09 Tr
51,76 Tr
Chi phí lãi suất
-40,95 Tr
-42,84 Tr
-48,28 Tr
-46,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,99 Tr
8,88 Tr
1,80 Tr
4,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
425,45 Tr
431,59 Tr
419,72 Tr
487,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,29 Tr
1,08 Tr
6,31 Tr
6,31 Tr
Các ứng dụng của Google