Finance

Danh sách
8210:TPE
Chenbro Micom Co Ltd
874,00 NT$
+0,23%
(+2,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8210...
Mở
872,00 NT$
Cao
884,00 NT$
Thấp
867,00 NT$
Vốn hoá thị trường
109,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
3,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.590,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
597,00 NT$
EPS
37,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
872,00 NT$
Cao
884,00 NT$
Thấp
867,00 NT$
Vốn hoá thị trường
109,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
3,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.590,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
597,00 NT$
EPS
37,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chenbro Micom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,66 T
6,74 T
7,11 T
7,82 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
4,75 T
4,77 T
5,27 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
4,75 T
4,77 T
5,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,36 Tr
130,97 Tr
133,66 Tr
141,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,18 Tr
505,94 Tr
433,18 Tr
499,14 Tr
Chi phí hoạt động
481,60 Tr
646,53 Tr
553,79 Tr
627,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,37 T
5,39 T
5,33 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,35 T
1,78 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,19 Tr
33,14 Tr
10,88 Tr
8,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,44 T
1,79 T
1,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,44 T
1,79 T
1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
317,63 Tr
336,34 Tr
426,87 Tr
499,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,57%
23,28%
23,82%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
-5,50 Tr
6,67 Tr
-9,78 Tr
-11,05 Tr
Thu nhập ròng
993,32 Tr
1,07 T
1,34 T
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
17,54%
15,86%
18,80%
17,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,93
8,61
10,00
10,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,13 Tr
21,00 Tr
20,58 Tr
35,57 Tr
Chi phí lãi suất
-18,82 Tr
-19,67 Tr
-30,50 Tr
-27,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,32 Tr
1,33 Tr
-9,92 Tr
8,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,44 T
1,89 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
154,00 N
471,00 N
93,00 N
-151,00 N
Các ứng dụng của Google