Finance

Danh sách
8210:TADAWUL
Bupa Arabia for Cooperative Insu Co SJSC
138,80 SAR
-1,56%
(-2,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:54 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8210...
Mở
141,00 SAR
Cao
141,00 SAR
Thấp
138,00 SAR
Vốn hoá thị trường
20,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,21 N
Khối lượng
354,18 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
1,00 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
131,40 SAR
EPS
7,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,28 Tr
Mở
141,00 SAR
Cao
141,00 SAR
Thấp
138,00 SAR
Vốn hoá thị trường
20,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,21 N
Khối lượng
354,18 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
1,00 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
131,40 SAR
EPS
7,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,28 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bupa Arabia is a Saudi-owned and operated publicly traded company with 800 million Saudi riyals in paid-in capital. Bupa Arabia provides health insurance to the requirements of the Council of Cooperative Health Insurance and the Saudi Arabian Monetary Authority. Bupa Arabia is an associate business of the Bupa Group, a worldwide healthcare organization. Wikipedia
Giới thiệu về Bupa Arabia for Cooperative Insu Co SJSC
Giám đốc điều hànhTal Hisham Nazer
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbupa.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,26 T
5,33 T
5,44 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
4,74 T
6,22 T
5,54 T
5,06 T
Chi phí doanh thu
4,74 T
6,22 T
5,54 T
5,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
58,71 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
119,56 Tr
-962,26 Tr
-555,09 Tr
99,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
5,26 T
4,98 T
5,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,24 Tr
74,99 Tr
453,17 Tr
360,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
402,24 Tr
74,99 Tr
453,17 Tr
360,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,24 Tr
74,99 Tr
453,17 Tr
360,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,24 Tr
26,38 Tr
65,88 Tr
54,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,51%
35,19%
14,54%
14,99%
Chi phí hoạt động khác
119,56 Tr
-1,02 T
-555,09 Tr
99,14 Tr
Thu nhập ròng
364,00 Tr
48,60 Tr
387,30 Tr
306,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
0,91%
7,12%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,61
2,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
408,20 Tr
80,44 Tr
465,99 Tr
373,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
58,00 N
-
45,00 N
Các ứng dụng của Google