Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,48%
1.083,16
+15,80
+1,48%
1.067,361.073,631.085,941.073,63
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,18%
602,39
-1,09
-0,18%
603,48603,48606,47601,43
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,21%
1.229,90
-15,03
-1,21%
1.244,931.238,101.246,591.225,18
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,59%
1.757,89
+27,51
+1,59%
1.730,381.737,301.760,621.737,30
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,11%
638,76
-0,71
-0,11%
639,47639,46643,01637,92
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,10%
845,54
-9,41
-1,10%
854,95854,97855,66844,60
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,37%
219,37
+0,81
+0,37%
218,56218,56220,16218,53
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,64%
3.727,55
+95,96
+2,64%
3.631,593.687,983.744,373.675,71
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,28%
918,35
+2,58
+0,28%
915,77917,87921,16916,45
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,64%
1.503,12
-9,69
-0,64%
1.512,811.514,561.514,951.497,41
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,09%
2.406,09
-2,12
-0,09%
2.408,212.418,112.427,232.400,89
Không tìm thấy trang
Chúng tôi không tìm thấy kết quả nào khớp với nội dung bạn tìm kiếm.

Nghiên cứu