Finance

Danh sách
8202:TYO
Laox Holdings Co Ltd
149,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8202...
Mở
149 ¥
Cao
149 ¥
Thấp
148 ¥
Vốn hoá thị trường
13,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,05 N
Khối lượng
45,40 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
39,03
Cao nhất trong 52 tuần
178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,47 Tr
Số nhân viên
969
Mở
149 ¥
Cao
149 ¥
Thấp
148 ¥
Vốn hoá thị trường
13,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,05 N
Khối lượng
45,40 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
39,03
Cao nhất trong 52 tuần
178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,47 Tr
Số nhân viên
969
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laox Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên969
Ngày thành lậpthg 5 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaox.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,65 T
18,06 T
10,60 T
13,31 T
Giá vốn hàng bán
9,65 T
11,70 T
7,08 T
8,82 T
Chi phí doanh thu
9,65 T
11,70 T
7,08 T
8,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,09 T
5,15 T
4,38 T
4,68 T
Chi phí hoạt động
5,09 T
5,14 T
4,36 T
4,70 T
Tổng chi phí hoạt động
14,74 T
16,84 T
11,44 T
13,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-94,00 Tr
1,22 T
-844,00 Tr
-202,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-17,00 Tr
1,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,00 Tr
1,43 T
-791,00 Tr
-183,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,00 Tr
1,31 T
-791,00 Tr
-132,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 Tr
24,00 Tr
-
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,00%
1,68%
-
-5,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-11,00 Tr
11,00 Tr
Thu nhập ròng
-72,00 Tr
1,40 T
-791,00 Tr
-193,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,49%
7,77%
-7,46%
-1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,50 Tr
1,44 T
-650,00 Tr
3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google