Trang chủ8201 • TPE
add
Inventec Besta Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,55 NT$ - 14,45 NT$
Phạm vi một năm
9,77 NT$ - 19,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
879,36 Tr TWD
Số lượng trung bình
244,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,84 Tr | -9,16% |
Chi phí hoạt động | 32,51 Tr | -13,89% |
Thu nhập ròng | 702,00 N | 106,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,65 | 106,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,66 Tr | 62,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,62 Tr | -2,42% |
Tổng tài sản | 638,14 Tr | -4,94% |
Tổng nợ | 176,56 Tr | -7,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 702,00 N | 106,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,87 Tr | 91,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,08 Tr | -494,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | -64,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,88 Tr | 68,71% |
Dòng tiền tự do | -19,22 Tr | 41,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.170