Finance

Danh sách
Tại sao 8201 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
8201:TPE
Inventec Besta Co Ltd
17,10 NT$
-3,12%
(-0,55) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8201...
Mở
17,55 NT$
Cao
17,80 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,91 N
Khối lượng
1,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 NT$
EPS
-0,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,37 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,55 NT$
Cao
17,80 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,91 N
Khối lượng
1,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 NT$
EPS
-0,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,37 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inventec Besta Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbesta.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,84 Tr
132,78 Tr
121,00 Tr
114,99 Tr
Giá vốn hàng bán
82,36 Tr
103,11 Tr
92,35 Tr
77,70 Tr
Chi phí doanh thu
82,36 Tr
103,11 Tr
92,35 Tr
77,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,83 Tr
19,75 Tr
20,18 Tr
22,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,20 Tr
20,57 Tr
20,60 Tr
20,98 Tr
Chi phí hoạt động
32,51 Tr
40,83 Tr
40,99 Tr
41,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,86 Tr
143,94 Tr
133,35 Tr
119,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,02 Tr
-11,16 Tr
-12,34 Tr
-4,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,08 Tr
2,90 Tr
2,10 Tr
3,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
702,00 N
-1,64 Tr
-6,75 Tr
398,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
702,00 N
-1,67 Tr
-6,75 Tr
398,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
702,00 N
-1,64 Tr
-6,75 Tr
398,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,65%
-1,24%
-5,58%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
1,68 Tr
1,43 Tr
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-174,00 N
-214,00 N
-223,00 N
-216,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,12 Tr
1,46 Tr
1,21 Tr
1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,66 Tr
-8,90 Tr
-10,16 Tr
-2,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google