Finance

Danh sách
8200:TYO
Ringer Hut Co Ltd
2.282,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8200...
Mở
2.283 ¥
Cao
2.287 ¥
Thấp
2.277 ¥
Vốn hoá thị trường
59,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,96 N
Khối lượng
41,70 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.458 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
587
Mở
2.283 ¥
Cao
2.287 ¥
Thấp
2.277 ¥
Vốn hoá thị trường
59,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,96 N
Khối lượng
41,70 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.458 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
587
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ringer Hut is a Japanese chain of fast-food restaurants, specializing in Nagasaki dishes Champon and Sara udon. The Hamakatsu Co. of Nagasaki, founders of the chain in 1974, borrowed the name of the former Ringer House which had been purchased by Nagasaki City and opened as a tourist attraction in 1966. It is likely that the company borrowed the word "hut" from "Pizza Hut." In 2009 Ringer Hut operated over 550 restaurants in Japan and Taiwan, along with 100 Hamakatsu Restaurants. Ringer Hut has two headquarters located in Fukuoka and Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Ringer Hut Co Ltd
Giám đốc điều hànhKazuhide Yonehama
Số nhân viên587
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
11,28 T
11,08 T
11,60 T
11,44 T
Giá vốn hàng bán
3,85 T
3,82 T
3,92 T
3,84 T
Chi phí doanh thu
3,85 T
3,82 T
3,92 T
3,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
124,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,04 T
6,91 T
5,67 T
7,00 T
Chi phí hoạt động
7,04 T
6,91 T
7,40 T
7,00 T
Tổng chi phí hoạt động
10,89 T
10,74 T
11,32 T
10,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
393,00 Tr
347,00 Tr
280,00 Tr
600,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
32,00 Tr
13,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,00 Tr
394,00 Tr
277,00 Tr
466,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,00 Tr
433,00 Tr
321,00 Tr
526,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
187,00 Tr
106,00 Tr
-651,00 Tr
124,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,60%
26,90%
-235,02%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
122,00 Tr
-
Thu nhập ròng
190,00 Tr
288,00 Tr
928,00 Tr
342,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
2,60%
8,00%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
3,00 Tr
16,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-28,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-25,00 Tr
-15,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,49 T
-
EBITDA
874,50 Tr
835,75 Tr
799,75 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google