Finance

Danh sách
81D:ETR
Swissnet AG
1,16 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:04:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 81D...
Mở
1,16 €
Cao
1,16 €
Thấp
1,16 €
Vốn hoá thị trường
9,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,48 Tr
Số nhân viên
10
Mở
1,16 €
Cao
1,16 €
Thấp
1,16 €
Vốn hoá thị trường
9,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,48 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swissnet AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,79 Tr
5,79 Tr
4,91 Tr
4,91 Tr
Giá vốn hàng bán
3,86 Tr
3,86 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Chi phí doanh thu
3,86 Tr
3,86 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,74 Tr
3,29 Tr
3,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,60 Tr
5,60 Tr
7,74 Tr
7,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
193,76 N
193,76 N
-2,84 Tr
-2,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-17,48 N
-17,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,03 N
51,03 N
-3,56 Tr
-3,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,03 N
51,03 N
-3,56 Tr
-3,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,35 N
167,35 N
83,66 N
83,66 N
Thuế suất hiệu dụng
327,94%
327,94%
-2,35%
-2,35%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
1,30 Tr
860,65 N
860,65 N
Thu nhập ròng
-186,17 N
-186,17 N
-3,42 Tr
-3,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,21%
-3,21%
-69,79%
-69,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,85 N
35,85 N
-
-
Chi phí lãi suất
-178,59 N
-178,59 N
-344,80 N
-344,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-142,73 N
-142,73 N
-344,80 N
-344,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
430,74 N
430,74 N
2,42 Tr
2,42 Tr
EBITDA
624,51 N
624,51 N
-2,22 Tr
-2,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google