Finance

Danh sách
8198:TYO
MaxValu
3.190,00 ¥
+0,16%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8198...
Mở
3.175 ¥
Cao
3.215 ¥
Thấp
3.160 ¥
Vốn hoá thị trường
102,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,71 N
Khối lượng
13,50 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
3.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
EPS
310 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.175 ¥
Cao
3.215 ¥
Thấp
3.160 ¥
Vốn hoá thị trường
102,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,71 N
Khối lượng
13,50 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
3.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
EPS
310 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MaxValue is a Japanese supermarket chain owned by the Aeon Group. It is operated by multiple regional subsidiaries in Japan and abroad. Maxvalue Tokai Co., Ltd. was formerly known as Yaohan until 2000, when it was renamed following bankruptcy and acquisition by Aeon. Wikipedia
Giới thiệu về MaxValu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
95,27 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
96,88 T
94,37 T
98,06 T
95,27 T
Giá vốn hàng bán
69,24 T
67,66 T
69,34 T
68,52 T
Chi phí doanh thu
69,24 T
67,66 T
69,34 T
68,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,52 T
24,24 T
23,48 T
24,35 T
Chi phí hoạt động
24,52 T
24,24 T
23,48 T
24,35 T
Tổng chi phí hoạt động
93,76 T
91,89 T
92,82 T
92,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 T
2,48 T
5,24 T
2,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,28 T
2,55 T
4,22 T
2,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,16 T
2,50 T
5,29 T
2,49 T
Chi phí thuế thu nhập
-383,00 Tr
836,00 Tr
1,35 T
855,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,68%
32,80%
31,98%
34,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,65 T
1,71 T
2,87 T
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
1,82%
2,93%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 Tr
60,00 Tr
85,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,00 Tr
19,00 Tr
44,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,51 T
3,76 T
6,63 T
3,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google