Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -0,98%
Xem kết quả
8194:TYO
Life Corp
2.464,00 ¥
-0,61%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8194...
Mở
2.483 ¥
Cao
2.500 ¥
Thấp
2.434 ¥
Vốn hoá thị trường
223,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,04 N
Khối lượng
481,50 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.313 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.483 ¥
Cao
2.500 ¥
Thấp
2.434 ¥
Vốn hoá thị trường
223,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,04 N
Khối lượng
481,50 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.313 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Life Corp
Giám đốc điều hànhNobutsugu Shimizu
Số nhân viên7,51 N
Ngày thành lập24 thg 10, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblifecorp.jp
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
226,76 T / 229,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
223,83 T
219,32 T
221,89 T
223,30 T
Giá vốn hàng bán
148,88 T
144,35 T
145,76 T
148,36 T
Chi phí doanh thu
148,88 T
144,35 T
145,76 T
148,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,41 T
69,07 T
52,61 T
67,70 T
Chi phí hoạt động
69,41 T
69,07 T
69,33 T
67,70 T
Tổng chi phí hoạt động
218,29 T
213,42 T
215,09 T
216,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,54 T
5,90 T
6,80 T
7,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
371,00 Tr
306,00 Tr
288,00 Tr
288,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,36 T
5,31 T
6,00 T
7,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,89 T
6,14 T
7,07 T
7,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,61 T
1,72 T
94,00 Tr
2,40 T
Thuế suất hiệu dụng
30,09%
32,43%
1,57%
32,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,75 T
3,58 T
5,91 T
5,08 T
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
1,63%
2,66%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,00 Tr
28,00 Tr
65,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-98,00 Tr
-91,00 Tr
-90,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-63,00 Tr
-25,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,72 T
-
EBITDA
9,73 T
10,02 T
11,01 T
11,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google