Finance

Danh sách
8185:TYO
Chiyoda Co Ltd
992,00 ¥
+0,30%
(+3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8185...
Mở
980 ¥
Cao
992 ¥
Thấp
978 ¥
Vốn hoá thị trường
33,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,06 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
929 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
980 ¥
Cao
992 ¥
Thấp
978 ¥
Vốn hoá thị trường
33,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,06 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
929 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chiyoda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
19,85 T
20,29 T
19,25 T
21,58 T
Giá vốn hàng bán
10,82 T
10,49 T
10,89 T
11,20 T
Chi phí doanh thu
10,82 T
10,49 T
10,89 T
11,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,09 T
9,45 T
8,27 T
9,44 T
Chi phí hoạt động
9,09 T
9,45 T
9,01 T
9,44 T
Tổng chi phí hoạt động
19,90 T
19,93 T
19,90 T
20,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,00 Tr
362,00 Tr
-651,00 Tr
946,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 Tr
278,00 Tr
-188,00 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-77,00 Tr
720,00 Tr
-967,00 Tr
947,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
754,00 Tr
-740,00 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
308,00 Tr
16,00 Tr
421,00 Tr
132,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-400,00%
-
-43,54%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-385,00 Tr
704,00 Tr
-1,39 T
815,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,94%
-
-7,21%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
26,00 Tr
31,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,00 Tr
23,00 Tr
26,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
740,00 Tr
-
EBITDA
131,00 Tr
555,75 Tr
-467,50 Tr
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google