Finance

Danh sách
8179:TYO
Royal Holdings Co Ltd
1.316,00 ¥
+0,46%
(+6,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8179...
Mở
1.330 ¥
Cao
1.332 ¥
Thấp
1.303 ¥
Vốn hoá thị trường
131,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,67 N
Khối lượng
131,40 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.184 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.330 ¥
Cao
1.332 ¥
Thấp
1.303 ¥
Vốn hoá thị trường
131,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,67 N
Khối lượng
131,40 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.184 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Royal Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập4 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,24 T
43,45 T
40,58 T
41,69 T
Giá vốn hàng bán
12,68 T
12,45 T
11,81 T
11,92 T
Chi phí doanh thu
12,68 T
12,45 T
11,81 T
11,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,30 T
20,95 T
27,21 T
28,02 T
Chi phí hoạt động
28,30 T
28,78 T
27,21 T
28,02 T
Tổng chi phí hoạt động
40,97 T
41,22 T
39,02 T
39,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 T
2,22 T
1,57 T
1,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
83,00 Tr
132,00 Tr
230,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
371,00 Tr
1,46 T
1,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,25 T
2,31 T
1,50 T
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
555,00 Tr
-1,93 T
520,00 Tr
639,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,02%
-519,68%
35,69%
33,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,49 T
2,18 T
930,00 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
3,44%
5,03%
2,29%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
41,00 Tr
-
75,00 Tr
Chi phí lãi suất
-318,00 Tr
-309,00 Tr
-295,00 Tr
-286,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-318,00 Tr
-268,00 Tr
-295,00 Tr
-211,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,50 T
-
-
EBITDA
4,28 T
4,83 T
3,62 T
3,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 Tr
1,94 T
274,00 Tr
250,00 Tr
Các ứng dụng của Google