Finance

Danh sách
8174:TYO
Nippon Gas Co Ltd
941,00 ¥
+0,95%
(+8,90) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8174...
Mở
932 ¥
Cao
941 ¥
Thấp
923 ¥
Vốn hoá thị trường
304,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,03 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
884 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
932 ¥
Cao
941 ¥
Thấp
923 ¥
Vốn hoá thị trường
304,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,03 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
884 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
49,91 T / 52,90 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,34 T
53,76 T
66,52 T
49,91 T
Giá vốn hàng bán
27,33 T
33,86 T
41,72 T
32,42 T
Chi phí doanh thu
27,33 T
33,86 T
41,72 T
32,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,67 T
13,89 T
1,69 T
13,65 T
Chi phí hoạt động
13,67 T
13,89 T
14,60 T
13,65 T
Tổng chi phí hoạt động
40,99 T
47,75 T
56,32 T
46,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 T
6,01 T
10,20 T
3,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 Tr
29,00 Tr
86,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
6,01 T
10,10 T
3,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
6,01 T
10,20 T
3,79 T
Chi phí thuế thu nhập
513,00 Tr
1,81 T
2,89 T
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
38,83%
30,14%
28,60%
32,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,15 T
-
Thu nhập ròng
808,00 Tr
4,19 T
7,19 T
2,59 T
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
7,79%
10,81%
5,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
4,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-81,00 Tr
-112,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-77,00 Tr
-98,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,94 T
-
EBITDA
3,96 T
8,63 T
12,87 T
6,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,00 Tr
3,00 Tr
54,00 Tr
-67,00 Tr
Các ứng dụng của Google