Finance

Danh sách
8173:TYO
Joshin Denki
4.255,00 ¥
+0,12%
(+5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8173...
Mở
4.210 ¥
Cao
4.275 ¥
Thấp
4.195 ¥
Vốn hoá thị trường
119,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,34 N
Khối lượng
103,70 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.482 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.210 ¥
Cao
4.275 ¥
Thấp
4.195 ¥
Vốn hoá thị trường
119,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,34 N
Khối lượng
103,70 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.482 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joshin Denki
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1950
Trụ sở chínhŌsaka, Kansai, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjoshin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,71 T
114,58 T
111,62 T
112,70 T
Giá vốn hàng bán
83,77 T
87,96 T
82,97 T
83,55 T
Chi phí doanh thu
83,77 T
87,96 T
82,97 T
83,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,37 T
25,68 T
26,31 T
25,99 T
Chi phí hoạt động
25,37 T
25,68 T
26,31 T
25,99 T
Tổng chi phí hoạt động
109,14 T
113,64 T
109,28 T
109,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
944,00 Tr
2,34 T
3,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,00 Tr
-53,00 Tr
-30,00 Tr
-105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,02 T
1,28 T
1,22 T
3,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
842,00 Tr
2,22 T
3,03 T
Chi phí thuế thu nhập
633,00 Tr
375,00 Tr
738,00 Tr
940,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,27%
29,25%
60,64%
28,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,39 T
907,00 Tr
479,00 Tr
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
0,79%
0,43%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
49,00 Tr
14,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-98,00 Tr
-102,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,00 Tr
-49,00 Tr
-88,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,02 T
2,40 T
3,83 T
4,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,00 Tr
82,00 Tr
1,50 T
150,00 Tr
Các ứng dụng của Google