Trang chủ8167 • TYO
add
Retail Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.353,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.325,00 ¥ - 1.360,00 ¥
Phạm vi một năm
1.223,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,13 T JPY
Số lượng trung bình
101,58 N
Tỷ số P/E
11,13
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,36 T | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 24,55 T | 51,26% |
Thu nhập ròng | 1,71 T | -1,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | -3,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 T | -5,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,02 T | 6,30% |
Tổng tài sản | 136,24 T | 7,25% |
Tổng nợ | 44,54 T | 5,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 T | -1,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.989