Finance

Danh sách
8163:TYO
SRS Holdings Co Ltd
1.482,00 ¥
+1,93%
(+28,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8163...
Mở
1.473 ¥
Cao
1.489 ¥
Thấp
1.464 ¥
Vốn hoá thị trường
61,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,51 N
Khối lượng
136,40 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
43,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.117 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.473 ¥
Cao
1.489 ¥
Thấp
1.464 ¥
Vốn hoá thị trường
61,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,51 N
Khối lượng
136,40 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
43,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.117 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SRS Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,34 T
19,45 T
19,76 T
19,03 T
Giá vốn hàng bán
6,57 T
6,76 T
6,85 T
6,43 T
Chi phí doanh thu
6,57 T
6,76 T
6,85 T
6,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,73 T
12,08 T
9,36 T
12,33 T
Chi phí hoạt động
11,73 T
12,08 T
12,06 T
12,33 T
Tổng chi phí hoạt động
18,30 T
18,85 T
18,91 T
18,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
603,17 Tr
849,54 Tr
260,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,80 Tr
18,80 Tr
-39,96 Tr
-4,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
624,64 Tr
715,69 Tr
237,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
609,27 Tr
784,46 Tr
243,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
424,55 Tr
258,95 Tr
212,24 Tr
81,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,42%
41,46%
29,66%
34,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
584,52 Tr
348,45 Tr
485,08 Tr
147,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
1,79%
2,45%
0,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,04 Tr
18,45 Tr
6,89 Tr
13,80 Tr
Chi phí lãi suất
-37,30 Tr
-39,27 Tr
-41,72 Tr
-43,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,26 Tr
-20,82 Tr
-34,83 Tr
-29,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,23 T
-
EBITDA
1,67 T
1,17 T
1,53 T
922,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google