Finance

Danh sách
8163:TPE
Darfon Electronics Corp
29,55 NT$
+1,55%
(+0,45) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8163...
Mở
29,30 NT$
Cao
29,65 NT$
Thấp
29,20 NT$
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
613,72 N
Khối lượng
866,91 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,00 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
29,30 NT$
Cao
29,65 NT$
Thấp
29,20 NT$
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
613,72 N
Khối lượng
866,91 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,00 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darfon Electronics Corp
Giám đốc điều hànhAndy Su
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webdarfon.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
7,52 T / 6,93 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
6,18 T
6,02 T
7,52 T
Giá vốn hàng bán
5,58 T
5,22 T
4,94 T
6,27 T
Chi phí doanh thu
5,58 T
5,22 T
4,94 T
6,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
258,31 Tr
241,95 Tr
246,05 Tr
248,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
810,97 Tr
695,59 Tr
767,80 Tr
836,79 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
939,34 Tr
1,00 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
6,76 T
6,16 T
5,95 T
7,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-257,94 Tr
28,65 Tr
78,94 Tr
148,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,05 Tr
39,33 Tr
48,80 Tr
21,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-177,72 Tr
44,82 Tr
60,35 Tr
104,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-178,51 Tr
44,64 Tr
62,44 Tr
105,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-43,94 Tr
86,11 Tr
27,88 Tr
43,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
192,13%
46,20%
42,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,18 Tr
13,32 Tr
56,89 Tr
86,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,13%
0,22%
0,94%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,82 Tr
38,03 Tr
25,14 Tr
33,21 Tr
Chi phí lãi suất
-74,18 Tr
-75,28 Tr
-67,55 Tr
-65,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,64 Tr
-37,25 Tr
-42,41 Tr
-32,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,19 Tr
296,11 Tr
339,74 Tr
428,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-780,00 N
470,00 N
1,70 Tr
3,47 Tr
Các ứng dụng của Google