Finance

Danh sách
Tại sao 8162 tăng 4,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
8162:TPE
Micro Silicon Electronics Co Ltd
67,60 NT$
+4,16%
(+2,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8162...
Mở
64,90 NT$
Cao
69,50 NT$
Thấp
64,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,37 N
Khối lượng
781,64 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,38
Cao nhất trong 52 tuần
89,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,80 NT$
EPS
1,34 NT$
Số nhân viên
603
Mở
64,90 NT$
Cao
69,50 NT$
Thấp
64,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,37 N
Khối lượng
781,64 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,38
Cao nhất trong 52 tuần
89,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,80 NT$
EPS
1,34 NT$
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Micro Silicon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên603
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsec.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
349,02 Tr
288,12 Tr
283,36 Tr
333,51 Tr
Giá vốn hàng bán
251,12 Tr
239,91 Tr
233,86 Tr
258,04 Tr
Chi phí doanh thu
251,12 Tr
239,91 Tr
233,86 Tr
258,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,94 Tr
17,04 Tr
15,69 Tr
14,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,26 Tr
31,09 Tr
25,73 Tr
27,56 Tr
Chi phí hoạt động
48,97 Tr
49,27 Tr
39,45 Tr
42,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,08 Tr
289,18 Tr
273,31 Tr
300,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,94 Tr
-1,06 Tr
10,06 Tr
32,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 Tr
2,12 Tr
625,00 N
1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,23 Tr
3,68 Tr
9,66 Tr
36,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,92 Tr
3,68 Tr
9,66 Tr
31,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,97 Tr
1,05 Tr
1,66 Tr
-506,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,86%
28,44%
17,21%
-1,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,26 Tr
2,63 Tr
8,00 Tr
37,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,68%
0,91%
2,82%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,00 N
776,00 N
40,00 N
785,00 N
Chi phí lãi suất
-3,37 Tr
-3,47 Tr
-3,85 Tr
-3,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,28 Tr
-2,69 Tr
-3,81 Tr
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,11 Tr
71,13 Tr
83,19 Tr
105,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,31 Tr
1,00 N
-
-5,41 Tr
Các ứng dụng của Google