Finance

Danh sách
8160:TYO
Kisoji Co Ltd
2.336,00 ¥
+0,95%
(+22,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8160...
Mở
2.323 ¥
Cao
2.362 ¥
Thấp
2.321 ¥
Vốn hoá thị trường
66,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,31 N
Khối lượng
100,20 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.228 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.323 ¥
Cao
2.362 ¥
Thấp
2.321 ¥
Vốn hoá thị trường
66,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,31 N
Khối lượng
100,20 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.228 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kisoji Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkisoji.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,40 T
15,56 T
14,62 T
11,95 T
Giá vốn hàng bán
3,98 T
5,08 T
4,40 T
3,69 T
Chi phí doanh thu
3,98 T
5,08 T
4,40 T
3,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,44 T
8,97 T
8,72 T
8,50 T
Chi phí hoạt động
8,44 T
8,97 T
8,72 T
8,50 T
Tổng chi phí hoạt động
12,42 T
14,05 T
13,12 T
12,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
1,51 T
1,50 T
-238,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
7,00 Tr
-13,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,00 Tr
1,49 T
1,20 T
-236,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,00 Tr
1,53 T
1,48 T
-223,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,00 Tr
536,00 Tr
371,00 Tr
-105,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
81,48%
35,92%
30,81%
44,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,00 Tr
956,00 Tr
833,00 Tr
-131,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,08%
6,14%
5,70%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
32,00 Tr
8,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
16,00 Tr
-9,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
377,00 Tr
1,92 T
1,90 T
166,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google