Finance

Danh sách
8158:TYO
Soda Nikka Co Ltd
1.317,00 ¥
-0,38%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8158...
Mở
1.318 ¥
Cao
1.329 ¥
Thấp
1.313 ¥
Vốn hoá thị trường
30,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,12 N
Khối lượng
28,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.407 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,94 Tr
Số nhân viên
400
Mở
1.318 ¥
Cao
1.329 ¥
Thấp
1.313 ¥
Vốn hoá thị trường
30,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,12 N
Khối lượng
28,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.407 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,94 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soda Nikka Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập11 thg 4, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,91 T
17,21 T
16,55 T
18,46 T
Giá vốn hàng bán
14,48 T
14,70 T
14,16 T
15,87 T
Chi phí doanh thu
14,48 T
14,70 T
14,16 T
15,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,76 T
1,81 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,76 T
1,85 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
16,16 T
16,45 T
16,01 T
17,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,00 Tr
753,00 Tr
542,00 Tr
825,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
-3,00 Tr
14,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
942,00 Tr
755,00 Tr
1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
813,00 Tr
947,00 Tr
564,00 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
369,00 Tr
299,00 Tr
241,00 Tr
341,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,45%
-
31,92%
30,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
843,00 Tr
643,00 Tr
514,00 Tr
793,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
-
3,11%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
202,00 Tr
44,00 Tr
260,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-29,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
190,00 Tr
15,00 Tr
250,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
894,00 Tr
854,75 Tr
685,50 Tr
968,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google