Finance

Danh sách
8157:TYO
Tsuzuki Denki Co Ltd
4.360,00 ¥
+0,93%
(+40,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8157...
Mở
4.280 ¥
Cao
4.360 ¥
Thấp
4.250 ¥
Vốn hoá thị trường
82,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,78 N
Khối lượng
48,10 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.280 ¥
Cao
4.360 ¥
Thấp
4.250 ¥
Vốn hoá thị trường
82,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,78 N
Khối lượng
48,10 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsuzuki Denki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsuzuki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,60 T
23,89 T
36,40 T
22,01 T
Giá vốn hàng bán
18,29 T
18,41 T
27,58 T
17,84 T
Chi phí doanh thu
18,29 T
18,41 T
27,58 T
17,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,12 T
3,97 T
4,23 T
4,30 T
Chi phí hoạt động
4,12 T
3,97 T
4,65 T
4,30 T
Tổng chi phí hoạt động
22,42 T
22,37 T
32,23 T
22,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
1,52 T
4,17 T
-123,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
10,00 Tr
15,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,20 T
4,55 T
-112,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,23 T
1,54 T
4,19 T
-111,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
683,00 Tr
648,00 Tr
1,37 T
-35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,14%
29,51%
30,02%
31,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,54 T
1,51 T
3,14 T
-111,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
6,32%
8,64%
-0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
48,00 Tr
39,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-29,00 Tr
-41,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,00 Tr
19,00 Tr
-2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
412,00 Tr
-
EBITDA
2,47 T
1,85 T
4,49 T
281,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google