Finance

Danh sách
8154:TYO
Kaga Electronics Co Ltd
5.340,00 ¥
-1,84%
(-100,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8154...
Mở
5.480 ¥
Cao
5.550 ¥
Thấp
5.340 ¥
Vốn hoá thị trường
280,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,19 N
Khối lượng
108,70 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
5.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
EPS
689 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,43 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
5.480 ¥
Cao
5.550 ¥
Thấp
5.340 ¥
Vốn hoá thị trường
280,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,19 N
Khối lượng
108,70 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
5.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
EPS
689 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,43 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kaga Create Co., Ltd., formerly Naxat Soft, was a Japan-based video game developing and publishing division of Kaga Electronics. The company initially released games for the PC Engine. It later released titles for a wide array of gaming systems, including the Nintendo Entertainment System, Game Boy, Super NES, Dreamcast, 3DO, PlayStation, Sega Saturn, and PC-FX. The company's releases mostly stopped around 2005, with their final games primarily being re-releases of PC Engine titles on the Wii Virtual Console. Wikipedia
Giới thiệu về Kaga Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,37 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaxan.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
170,45 T / 150,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,87 T
156,52 T
213,47 T
170,45 T
Giá vốn hàng bán
129,77 T
136,10 T
188,08 T
147,64 T
Chi phí doanh thu
129,77 T
136,10 T
188,08 T
147,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,54 T
14,02 T
16,89 T
14,35 T
Chi phí hoạt động
14,54 T
14,02 T
17,01 T
14,35 T
Tổng chi phí hoạt động
144,31 T
150,12 T
205,09 T
161,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,56 T
6,40 T
8,37 T
8,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,00 Tr
89,00 Tr
1,02 T
196,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,31 T
11,60 T
9,06 T
9,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,20 T
7,30 T
9,18 T
8,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,65 T
2,39 T
2,34 T
2,75 T
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
20,59%
25,80%
28,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,46 T
9,28 T
6,79 T
6,87 T
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
5,93%
3,18%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,00 Tr
394,00 Tr
252,00 Tr
678,00 Tr
Chi phí lãi suất
-220,00 Tr
-206,00 Tr
-323,00 Tr
-460,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
130,00 Tr
188,00 Tr
-71,00 Tr
218,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,81 T
7,52 T
9,70 T
9,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google